coincidence point

/koʊˈɪnsɪdəns pɔɪnt/
Danh từ
  1. (phân tích toán học) Trong hai ánh xạ, một điểm trong miền của cả hai ánh xạ có cùng một hình ảnh dưới cả hai ánh xạ.
    (mathematical analysis) Of two mappings, a point in the domain of both mappings that has same image under both.
    Từ đồng nghĩa:coincidence
🎬 Nghe “coincidence point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish